ủ rũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cây cối) Héo rũ xuống, thiếu sức sống: Trạng thái của cây cối khi bị héo, rũ xuống, không còn tươi tốt, thường do thiếu nước, thời tiết khắc nghiệt hoặc bệnh tật.
- (Về con người, tâm trạng) Buồn bã, chán nản đến mức mất hết sinh khí: Trạng thái tinh thần sa sút, thể hiện ra bên ngoài qua dáng vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống, không còn hứng thú với xung quanh.
Ví dụ sử dụng
(Về cây cối):
- Vườn hoa trở nên ủ rũ sau nhiều ngày nắng hạn.
- Những cành liễu ủ rũ rủ xuống mặt hồ.
(Về con người):
- Sau tin buồn, anh ấy ngồi ủ rũ một mình cả ngày.
- Cô bé có vẻ mặt ủ rũ vì không được đi chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
"ủ rũ như cây héo": Một cách so sánh nhấn mạnh sự thiếu sức sống, cả về mặt thể chất lẫn tinh thần.
- Sau trận ốm, ông cụ trông ủ rũ như cây héo.
"nét mặt/dáng điệu ủ rũ": Cụm từ thường dùng để miêu tả trạng thái buồn bã thể hiện rõ trên khuôn mặt hoặc cử chỉ.
- Cậu bé bước vào với dáng điệu ủ rũ sau khi bị thầy giáo phê bình.
Biến thể và từ gần giống
- Rũ rượi (tt): Mệt mỏi, yếu ớt đến mức gần như không còn sức lực (thường nhấn mạnh về thể xác hơn).
- Héo hon (tt): (Cây cối) héo khô, tàn tạ; (con người) gầy yếu, tiều tụy.
- Buồn bã (tt): Có tâm trạng không vui, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn và không nhất thiết thể hiện ra dáng vẻ bên ngoài rõ rệt như "ủ rũ".
- Chán nản (tt): Mất hết hứng thú, niềm tin, có thể dẫn đến trạng thái ủ rũ.
Từ đồng nghĩa
- Sầu não: Buồn rầu, đau khổ (mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn).
- Tiều tụy: Gầy yếu, xanh xao vì ốm đau hoặc buồn phiền (nhấn mạnh cả hình dáng bên ngoài).
- Rũ xuống: (Cây cối) mềm yếu và cong xuống.
Từ trái nghĩa
- Tươi tỉnh: (Con người) có vẻ mặt vui vẻ, sảng khoái; (cây cối) xanh tươi.
- Rạng rỡ: Tỏa sáng, thể hiện sự vui vẻ, hạnh phúc rõ rệt.
- Hớn hở: Vui mừng lộ rõ ra nét mặt.
- Mơn mởn: (Cây cối) non tươi, đầy sức sống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mặt mày ủ rũ: Khuôn mặt thể hiện rõ sự buồn bã, thiếu sinh khí.
- Nghe xong kết quả, cả đội ai nấy mặt mày ủ rũ.
- Ngồi ủ rũ một góc: Hành động ngồi một mình, im lặng trong trạng thái buồn chán, không muốn giao tiếp.
- Cô ấy cứ ngồi ủ rũ một góc phòng từ sáng đến giờ.
- tt. 1. (Cây cối) héo rũ xuống, không còn tươi xanh: Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè. 2. Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống: vẻ mặt ủ rũ dáng đi ủ rũ ngồi ủ rũ một góc.